hồng hoàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Hồng hoàng (Bucerotidae): "hồng hoàng" là tên gọi của một loài chim lớn, có mỏ to và thường có mào xương trên đỉnh mỏ.
- Tên gọi khác của khoáng vật hùng hoàng: Trong địa chất, "hồng hoàng" còn là một cách gọi khác của khoáng chất hùng hoàng (realgar), một loại khoáng vật màu đỏ cam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ chim):
- Tiếng kêu của chim hồng hoàng vang vọng trong rừng.
- Hồng hoàng là loài chim có hình dáng rất đặc biệt với chiếc mỏ lớn.
Danh từ (chỉ khoáng vật):
- Hồng hoàng là một khoáng chất có công thức hóa học là AsS.
- Trong y học cổ truyền, hồng hoàng đôi khi được sử dụng với liều lượng rất thận trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồng hoàng" trong văn chương: đôi khi được dùng để ví von về màu sắc hoặc hình dáng đặc trưng.
- Nắng chiều đổ xuống ngọn núi như màu của hồng hoàng.
Biến thể và từ gần giống
- Hùng hoàng (danh từ): Tên gọi chính thức hơn cho khoáng vật realgar, đồng nghĩa với nghĩa địa chất của "hồng hoàng".
- Calao (danh từ): Tên gọi thông thường bằng tiếng Việt cho các loài chim thuộc họ Bucerotidae, trong đó có chim hồng hoàng.
Từ đồng nghĩa
- Chim mỏ sừng: Tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái của loài chim này.
- Realgar: Tên khoa học/quốc tế của khoáng vật hùng hoàng/hồng hoàng.
Lưu ý
- Từ "hồng hoàng" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực (động vật học và địa chất). Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
- Khi chỉ khoáng vật, "hùng hoàng" là tên gọi được dùng phổ biến và chuẩn xác hơn "hồng hoàng".
- X. Hùng hoàng.